1
Hỗ trợ qua Facebook

TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ THỜI TRANG

TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ THỜI TRANG

 
1 페션 Thời trang
2 상의 Áo
3 하의 Quần
4 티셔츠 Áo phông
5 남방 Áo sơ mi
6 외투 Áo khoác
7 반팔 Áo ngắn tay
8 긴팔 Áo dài tay
9 양복 Âu phục
10 조끼 Áo gi lê
11 비옷 Áo mưa
12 잠옷 Áo ngủ
13 나시 Áo hai dây
14 바지 Quần
15 내의 Quần áo lót
16 청바지 Quần bò, jeans
17 반바지 Quần sooc
18 원피스 Đầm
19 스커트 Váy
20 정장 Đồ vest
21 캐주얼 Trang phục thường ngày
22 교복 Đồng phục
23 운동복 Đồ thể thao
24 등산복 Trang phục leo núi
25 상표 Nhãn hiệu
26 스카프 Khăn quàng cổ
27 손수건 Khăn tay
28 신발 Giày dép
29 슬리프 Dép đi trong nhà
30 벨트 Thắt lưng
31 양말 Tất
32 모자 Mũ
33 안경 Kính
34 넥타 Cà vạt
35 잘 맞다 Vừa vặn
36 헐렁하다 Rộng
37 끼다 Chật
38 크다 To
39 작다 Nhỏ
40 어울리다 Phù hợp
41 유행하다 Thịnh hành (mốt)
42 유행에 뒤떨어지다 Lỗi mốt
43 유행이 지나다 Hết mốt
44 마음에 들다 Vừa lòng

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ VIET-EDU
Địa chỉ: A3P2 Trường Đại học Ngoại Ngữ, số 1 Phạm Văn Đồng, Cầu Giấy, Hà Nội
Hotline: 0985 86 86 33 - 098 111 6319 (Quản lý lớp)

Đăng ký lớp học